Đề thi thử học kỳ 2 môn Toán lớp 9 (Nâng cao) — Đề số 16 (mã đề 1939) là đề thi thử môn Toán lớp 9 gồm 19 câu, thời gian làm bài 90 phút, chấm điểm tự động trên thang điểm 10. Cấu trúc đề: Phần I – 12 câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn; Phần II – 5 câu trả lời ngắn + 2 câu tự luận. Nội dung kiểm tra các chuyên đề: Phương trình bậc hai, Hàm số bậc nhất, Tiếp tuyến đường tròn, Góc nội tiếp đường tròn. Bạn có thể làm bài online miễn phí, xem đáp án từng câu, mở lời giải chi tiết và tải đề PDF để in tại hocgioitoan.com.
Môn thi
Toán – Lớp 9
Mã đề
1939
Số câu
19 câu
Thời gian
90 phút
Thang điểm
10
Đáp án
Có – xem miễn phí
Lời giải
Có – chi tiết từng câu
Hình thức
Online + tải PDF
Đề thuộc bộ. Làm bài, tải đề & xem đáp án miễn phí; mở lời giải chi tiết khi mua lời giải của đề hoặc mua nguyên bộ.
Mở miễn phí qua nhiệm vụ
Làm 1 nhiệm vụ nhỏ để nhận mã, rồi nhập mã vào đây để mở lời giải đề này miễn phí.
Mỗi mã chỉ dùng được 1 lần. Mở khoá lưu theo thiết bị này; đăng ký tài khoản sau sẽ tự chuyển về tài khoản.
◎
Ma trận đề & độ khó
19 câu — phân bố theo chuyên đề & cấp độ tư duy.
Nhận biết 4 (21.1%)Thông hiểu 6 (31.6%)Vận dụng 6 (31.6%)Vận dụng cao 3 (15.8%)
Chủ đề
NB
TH
VD
VDC
Câu
Tỉ lệ
Phương trình bậc hai
3
5
4
·
12
63.2%
Hàm số bậc nhất
1
1
2
1
5
26.3%
Tiếp tuyến đường tròn
·
·
·
1
1
5.3%
Góc nội tiếp đường tròn
·
·
·
1
1
5.3%
Tổng
4
6
6
3
19
100%
HOCGIOITOAN.COM
ĐỀ THI
(Đề gồm 19 câu)
ĐỀ THI HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2026 - 2027
Môn: TOÁN - Lớp 9 (Nâng cao)
Thời gian làm bài: 90 phút, không kể thời gian phát đề
Họ, tên thí sinh: ...........................................................Mã đề: 1939
Số báo danh: ...........................................................
PHẦN I. Câu hỏi trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn (12 câu). Mỗi câu chỉ chọn một phương án.
Câu 1: Phương trình 3x² + 4x + 3 = 0 có Δ = -20. Kết luận về số nghiệm:
A. Có hai nghiệm phân biệtB. Có vô số nghiệmC. Vô nghiệmD. Có nghiệm kép
Câu 2: Biệt thức Δ của phương trình x² + 6x = 0 bằng:
A. 41B. 30C. 36D. 42
Câu 3: Cho hàm số y = 2x + 5. Giá trị của hàm số tại x = 3 bằng:
A. 11B. 14C. 3D. 18
Câu 4: Biệt thức Δ của phương trình 2x² + 3x + 4 = 0 bằng:
A. -20B. -19C. -23D. -31
Câu 5: Phương trình 3x² + 4x − 1 = 0 có Δ = 28. Kết luận về số nghiệm:
A. Có hai nghiệm phân biệtB. Vô nghiệmC. Có nghiệm képD. Có vô số nghiệm
Câu 6: Biệt thức Δ của phương trình x² − 5x − 2 = 0 bằng:
A. 33B. 39C. 27D. 28
Câu 7: Phương trình 2x² + 2x − 2 = 0 có Δ = 20. Kết luận về số nghiệm:
A. Có nghiệm képB. Vô nghiệmC. Có vô số nghiệmD. Có hai nghiệm phân biệt
Câu 8: Cho hàm số y = x + 5. Giá trị của hàm số tại x = 3 bằng:
A. 8B. 14C. 13D. 9
Câu 9: Biệt thức Δ của phương trình x² + 4x − 2 = 0 bằng:
A. 18B. 24C. 15D. 31
Câu 10: Biệt thức Δ của phương trình 2x² + 6x + 4 = 0 bằng:
A. 4B. 2C. 8D. 0
Câu 11: Phương trình x² + 0x − 2 = 0 có Δ = 8. Kết luận về số nghiệm:
A. Có nghiệm képB. Có vô số nghiệmC. Vô nghiệmD. Có hai nghiệm phân biệt
Câu 12: Biệt thức Δ của phương trình 3x² − 3x − 3 = 0 bằng:
A. 37B. 43C. 41D. 45
PHẦN II. Câu 1–5 trả lời ngắn (ghi đáp số); câu 6–7 tự luận (trình bày lời giải) (7 câu).
Câu 1: Biệt thức Δ của phương trình 2x² − 2x + 3 = 0 bằng: Trả lời: …………
Câu 2: Cho hàm số y = 5x + 5. Giá trị của hàm số tại x = 5 bằng: Trả lời: …………
Câu 3: Biệt thức Δ của phương trình 3x² + 5x − 5 = 0 bằng: Trả lời: …………
Câu 4: Cho hàm số y = 3x + 2. Giá trị của hàm số tại x = 3 bằng: Trả lời: …………
Câu 5: Cho hàm số y = x + 4. Giá trị của hàm số tại x = 4 bằng: Trả lời: …………
Câu 6: Cho đường tròn (O) và điểm M nằm ngoài đường tròn. Từ M kẻ hai tiếp tuyến MA, MB đến (O) (A, B là các tiếp điểm). a) Chứng minh MA = MB. b) Chứng minh OM là đường trung trực của đoạn AB. c) Chứng minh OM là tia phân giác của góc AOB. (Tự luận chứng minh — trình bày lời giải)
Câu 7: Cho đường tròn (O) đường kính AB. Lấy điểm C bất kì trên đường tròn (C khác A và B). Gọi H là chân đường vuông góc hạ từ C xuống AB. a) Chứng minh tam giác ABC vuông tại C. b) Chứng minh CH² = AH·BH. (Tự luận chứng minh — trình bày lời giải)
------ HẾT ------
ĐÁP ÁN
Phần I. Trắc nghiệm 4 phương án
Câu
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
Đáp án
C
C
A
C
A
A
D
A
B
A
D
D
Phần II. Tự luận
Câu
1
2
3
4
5
6
7
Đáp án
-20
30
85
11
8
(TL)
(TL)
Lời giải chi tiết đang được khoá
Bạn đang xem đáp án. Mở khoá ở mục bên dưới để xem thêm lời giải chi tiết từng câu.
Làm đề “Đề thi thử học kỳ 2 môn Toán lớp 9 (Nâng cao) — Đề số 16” online có miễn phí không?
Có. Bạn làm bài và xem đáp án hoàn toàn miễn phí, hệ thống chấm điểm tự động ngay. Chỉ phần lời giải chi tiết từng câu mới cần mở khoá (mua bằng số dư hoặc làm một nhiệm vụ nhỏ).
Cấu trúc đề (mã 1939) gồm những phần nào?
Mã đề 1939 gồm 19 câu, làm trong 90 phút, chấm trên thang điểm 10: Phần I – 12 câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn; Phần II – 5 câu trả lời ngắn + 2 câu tự luận. Bạn có thể nộp bài sớm bất cứ lúc nào và xem kết quả ngay.
Đề thi này kiểm tra những chuyên đề nào?
Đề kiểm tra các chuyên đề: Phương trình bậc hai, Hàm số bậc nhất, Tiếp tuyến đường tròn, Góc nội tiếp đường tròn. Sau khi nộp bài, biểu đồ năng lực cho biết bạn mạnh/yếu ở từng chuyên đề.
Đề thi này có lời giải chi tiết không?
Có. Đề “Đề thi thử học kỳ 2 môn Toán lớp 9 (Nâng cao) — Đề số 16” có lời giải chi tiết từng câu — mở khoá để xem hướng dẫn giải đầy đủ, dễ hiểu.
Làm bài thi thử online như thế nào?
Bấm “Làm bài ngay”, chọn đáp án từng câu rồi nộp bài. Hệ thống chấm điểm tự động, hiển thị biểu đồ năng lực và cho xem lại từng câu tại hocgioitoan.com.
Có tải đề thi về dạng PDF được không?
Có. Bấm “Tải đề PDF” để mở bản in chuẩn A4 và lưu lại thành file PDF để in hoặc làm offline.
Minh Anh
Đang trực tuyến
Chào bạn! Mình là Phương Lan có thể hỗ trợ tìm đề Toán THPT cho bạn không?